Nhiều người vẫn nghĩ trầm cảm chỉ bắt nguồn từ não bộ hoặc những tổn thương tâm lý. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều bằng chứng khoa học cho thấy một số trường hợp trầm cảm thực chất lại liên quan đến tình trạng viêm mạn tính trong cơ thể.
Theo bác sĩ tâm thần kiêm nhà thần kinh học Dave Rabin (Mỹ), trong tương lai, chỉ một số xét nghiệm máu đơn giản cũng có thể giúp bác sĩ nhận diện nhóm bệnh nhân mắc cái gọi là “trầm cảm do viêm” (inflammatory depression) – một dạng trầm cảm đang được giới khoa học đặc biệt quan tâm.
Trong nhiều thập kỷ, các nhà khoa học chủ yếu tập trung nghiên cứu sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin hay dopamine khi tìm nguyên nhân gây trầm cảm.
Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng hệ miễn dịch hoạt động quá mức và tình trạng viêm kéo dài cũng có thể tác động đến não, làm tăng nguy cơ xuất hiện các triệu chứng trầm cảm.
Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2024 trên tạp chí Translational Psychiatry cho thấy người mắc trầm cảm nặng thường có nồng độ các dấu ấn viêm như: Protein phản ứng C (CRP), Interleukin-6 (IL-6) cao hơn đáng kể so với người khỏe mạnh.
Theo các chuyên gia, phát hiện này có thể mở ra hướng điều trị “đúng người, đúng bệnh” thay vì tất cả bệnh nhân đều dùng chung một phác đồ.

Bác sĩ Dave Rabin nhấn mạnh rằng chưa có xét nghiệm máu nào đủ khả năng chẩn đoán trầm cảm.
Thay vào đó, bác sĩ sẽ đánh giá nhiều chỉ số phản ánh hoạt động của hệ miễn dịch.
Xét nghiệm thường được chỉ định đầu tiên là hs-CRP (High-sensitivity C-reactive protein): đánh giá mức độ viêm trong cơ thể.
Ngoài ra, bác sĩ có thể kiểm tra thêm:
Vitamin D
Đường huyết
Chức năng tuyến giáp
Dự trữ sắt
Một số chỉ số viêm khác
Những người có CRP hoặc IL-6 tăng cao được ghi nhận dễ gặp các biểu hiện như:
mệt mỏi kéo dài;
mất hứng thú với mọi hoạt động;
suy nghĩ chậm chạp;
vận động chậm;
trầm cảm khó đáp ứng với thuốc chống trầm cảm thông thường.
Không giống nhiều yếu tố nguy cơ khác, tình trạng viêm hoàn toàn có thể giảm nếu thay đổi thói quen sinh hoạt.
Theo bác sĩ Rabin, những biện pháp được chứng minh giúp giảm viêm đồng thời cải thiện tâm trạng gồm:
áp dụng chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải;
hạn chế thực phẩm siêu chế biến;
ngủ đủ giấc;
kết hợp tập aerobic với các bài tập tăng sức mạnh cơ bắp.
Một số nghiên cứu còn cho thấy việc duy trì tập luyện trong khi sử dụng thuốc chống trầm cảm có thể giúp giảm các chỉ số viêm hiệu quả hơn so với chỉ dùng thuốc.

Các bệnh như viêm khớp dạng thấp, lupus hay bệnh tuyến giáp tự miễn đều có tỷ lệ trầm cảm và lo âu cao hơn dân số chung.
Theo bác sĩ Rabin, nguyên nhân là khi hệ miễn dịch liên tục hoạt động, cơ thể sẽ giải phóng nhiều cytokine – các phân tử gây viêm.
Những chất này có thể:
làm rối loạn hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh điều hòa cảm xúc;
gây mất ngủ;
tăng cảm giác đau;
ảnh hưởng khả năng hấp thu dưỡng chất tại đường ruột.
Tất cả những yếu tố trên đều có thể góp phần thúc đẩy hoặc làm nặng thêm các triệu chứng trầm cảm.
Các chuyên gia nhấn mạnh rằng “trầm cảm do viêm” hiện chưa được công nhận là một chẩn đoán chính thức và xét nghiệm máu cũng chưa thể thay thế việc thăm khám chuyên khoa tâm thần.
Tuy nhiên, ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy trầm cảm không phải là một bệnh lý giống nhau ở tất cả mọi người. Trong tương lai, việc kết hợp xét nghiệm sinh học với đánh giá lâm sàng có thể giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị cá thể hóa, phù hợp với cơ chế bệnh của từng bệnh nhân thay vì chỉ dựa trên triệu chứng.
Điều này cũng nhấn mạnh một thông điệp quan trọng: chăm sóc sức khỏe thể chất, kiểm soát viêm mạn tính và duy trì lối sống lành mạnh không chỉ tốt cho tim mạch hay miễn dịch mà còn có thể đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe tinh thần.
(Ảnh minh hoạ: Internet)
(Nguồn: Yahoo)