Đã bao giờ bạn nghĩ rằng miệng của mình, nơi bạn ăn và nói mỗi ngày, có thể đang ẩn chứa một mối nguy hiểm tiềm tàng? Đó chính là ung thư miệng.
Điều nguy hiểm nhất của ung thư miệng là các triệu chứng ban đầu thường “che giấu” các vấn đề răng miệng thông thường, khiến mọi người xem nhẹ chúng. Dưới đây là một vài dấu hiệu cảnh báo cần lưu ý:
1. Loét khó chữa
Loét miệng thông thường thường tự lành trong vòng 1-2 tuần. Nhưng nếu vết loét kéo dài hơn 2 tuần, hoặc thậm chí vài tháng, cần phải được xem xét nghiêm túc. Loét ung thư có bờ nổi lên như “núi lửa”, bề mặt không đều như súp lơ và cứng khi chạm vào. Nguy hiểm hơn, những vết loét này có thể gây đau nhẹ, chỉ gây tê, dễ bị nhầm lẫn với “nóng trong miệng” và làm trì hoãn điều trị.
2. Bất thường niêm mạc
Niêm mạc miệng bình thường có màu hồng đồng nhất, mềm mại và mịn màng. Nếu xuất hiện các thay đổi sau đây, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức:
Bệnh bạch biến: Các mảng da màu trắng hoặc trắng xám với bề mặt thô ráp, sần sùi như giấy nhám. Mặc dù hầu hết các mảng bạch biến đều lành tính, nhưng nguy cơ ác tính tăng lên đáng kể nếu chúng dày lên, nứt nẻ hoặc chảy máu.
Ban đỏ: Các mảng da đỏ tươi, có ranh giới rõ ràng, với tỷ lệ ung thư trên 85%, thường bị nhầm lẫn với viêm nhiễm.

3. Khối u không đau
Sự xuất hiện của một khối u cứng, ít di động, không đau ở miệng hoặc cổ có thể là dấu hiệu của chính khối u hoặc di căn hạch bạch huyết. Đặc biệt, một khối u không đau đột ngột ở cổ cần được xem xét kỹ lưỡng, ngay cả khi không có tổn thương rõ ràng nào ở miệng.
4. Bất thường về chức năng
– Hạn chế khả năng mở miệng: Khả năng mở miệng dưới 3 cm (bình thường khoảng 3,5-4,5 cm) có thể là dấu hiệu khối u xâm lấn khớp thái dương hàm.
– Tê bì hoặc hạn chế cử động lưỡi: Khối u chèn ép dây thần kinh có thể gây rối loạn cử động lưỡi và nói ngọng.
– Khó nuốt hoặc cảm giác có vật gì mắc kẹt trong cổ họng: Luôn có cảm giác như có vật gì đó mắc kẹt trong cổ họng, và hơi đau khi nuốt.
Ung thư miệng không tự nhiên xuất hiện; sự xuất hiện của nó có liên quan chặt chẽ đến một số yếu tố nguy cơ cao:
1. Thuốc lá, rượu và trầu cauBa tác nhân gây ung thư chính
– Hút thuốc lá: Các chất gây ung thư như nicotine và hắc ín trong thuốc lá trực tiếp gây tổn thương niêm mạc. Người hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư miệng cao hơn gấp 10 lần so với người không hút thuốc.
– Lạm dụng rượu: Rượu làm mềm hàng rào niêm mạc, tạo điều kiện thuận lợi cho các chất gây ung thư xâm nhập, và những người uống rượu lâu năm có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 5 lần.
– Hạt cau: Được WHO xếp vào nhóm chất gây ung thư loại 1. Ung thư miệng do nhai hạt cau chiếm tới 60% ở Ấn Độ và Đông Nam Á.

2. HPV
Nhiễm virus gây u nhú ở người (HPV), đặc biệt là HPV loại 16, có liên quan mật thiết đến ung thư miệng. HPV có thể lây truyền qua đường tình dục, tỷ lệ ung thư miệng liên quan đến HPV đang tăng đáng kể ở người trẻ tuổi.
3. Kích ứng mãn tính
– Chân răng và mão răng còn sót lại, cũng như răng giả không vừa khít, có thể gây ra loét mãn tính do ma sát lâu dài với niêm mạc.
– Việc thường xuyên làm bỏng niêm mạc bằng thức ăn quá nóng có thể làm tăng nguy cơ ung thư.
4. Di truyền và miễn dịch
Những người có tiền sử gia đình mắc ung thư miệng hoặc những người có hệ miễn dịch suy yếu mãn tính có nguy cơ cao hơn.
Phòng ngừa ung thư miệng phụ thuộc vào việc thay đổi thói quen không lành mạnh và tầm soát sớm:
1. Bỏ thuốc lá và hạn chế uống rượu; tránh ăn trầu cau
Nguy cơ ung thư miệng giảm dần sau khi bỏ thuốc lá. Việc bỏ rượu giúp tăng cường khả năng phục hồi niêm mạc của cơ thể. Tuyệt đối tránh ăn trầu cau, đặc biệt là người trẻ tuổi.

2. Ăn uống lành mạnh để tăng cường hệ miễn dịch
– Ăn nhiều trái cây và rau củ giàu vitamin A, C và E (như cà rốt, trái cây họ cam quýt và các loại hạt) để tăng cường sức đề kháng của niêm mạc.
– Giảm tiêu thụ thực phẩm muối chua và chế độ ăn nhiều muối, đồng thời tránh thức ăn quá cay.
3. Duy trì vệ sinh răng miệng
– Đánh răng 2 lần một ngày, dùng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng và đi khám nha khoa định kỳ 6-12 tháng một lần.
– Xử lý kịp thời các chân răng và thân răng còn sót lại, thay thế hàm giả không phù hợp.
4. Khám sàng lọc định kỳ để phát hiện và điều trị sớm
– Các nhóm có nguy cơ cao (người hút thuốc, người nghiện rượu nặng, người nhai trầu, người nhiễm HPV và người trên 40 tuổi) nên tầm soát ung thư miệng ít nhất một lần mỗi năm.
– Dân số nói chung nên được tầm soát ung thư 1-2 năm một lần.
5. Tiêm phòng vắc-xin HPV
Vắc-xin HPV không chỉ có thể ngăn ngừa ung thư cổ tử cung. Vắc-xin HPV cũng có thể làm giảm nguy cơ ung thư miệng và được khuyến cáo nên tiêm phòng cho thanh thiếu niên.
(Ảnh minh họa: Internet)
(Nguồn: QQ)