Nhiệt độ mùa đông giảm xuống và không khí trở nên khô hơn. Lượng chất gây dị ứng tăng cao khiến đường hô hấp dễ bị kích ứng hơn. Ngoài hoạt động của virus và sự thay đổi nhiệt độ trong nhà và ngoài trời, điều này khiến việc ho trở nên phổ biến hơn.
Hôm nay chúng ta sẽ học một bài tập thở phổ biến trên toàn thế giới: Kỹ thuật thở tuần hoàn chủ động (ACBT): Thở có kiểm soát, hít sâu và nín thở, thở ra gắng sức/thở mạnh. Chúng làm sạch đờm một cách khoa học và dễ dàng, giúp bạn thở dễ dàng hơn!
Kỹ thuật thở tuần hoàn chủ động (ACBT) không chỉ đơn thuần là hít thở sâu! Đó là một phương pháp làm sạch đường thở khoa học, có hệ thống và không xâm lấn, được thiết kế bởi các chuyên gia trị liệu hô hấp và được các hướng dẫn phục hồi chức năng phổi toàn cầu khuyến nghị mạnh mẽ.
Bài tập thở này giống như việc “thanh lọc” phổi từ bên trong, tập trung vào việc làm loãng đờm và tống chúng ra ngoài dễ dàng, thay vì ho mạnh. Bài tập thở này an toàn và hiệu quả, giúp cải thiện chức năng phổi, tăng cường cơ hô hấp và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Bệnh nhân mắc các bệnh hô hấp mãn tính: Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, viêm phế quản mãn tính, giãn phế quản, xơ nang…

Bệnh nhân sau phẫu thuật: Những người đã trải qua phẫu thuật tim mạch (phổi, tim) hoặc phẫu thuật vùng bụng trên lớn.
Các bệnh lý thần kinh cơ ảnh hưởng đến hô hấp/ho: chẳng hạn như tổn thương tủy sống, loạn dưỡng cơ…
Những người nằm liệt giường lâu ngày hoặc thể trạng yếu: Những người dễ bị tích tụ đờm.
Giai đoạn hồi phục sau nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính: Khi có nhiều đờm khó ho ra.
Tư thế: Ngồi hoặc nằm ngửa, đặt tay lên bụng và thả lỏng vai;
Cách thực hiện: Hít sâu từ từ bằng mũi trong 4 giây (bụng phồng lên), sau đó thở ra từ từ bằng môi mím chặt trong 6 giây (bụng co lại). Lặp lại 3-5 lần.
Điểm mấu chốt: Hãy tưởng tượng như đang “thổi tắt một ngọn nến” khi thở ra, tránh nhún vai hoặc nín thở.
Hít vào: Hít thật sâu đến mức tối đa dung tích phổi và giữ hơi thở trong 2-3 giây (bạn có thể vỗ nhẹ vào ngực để giúp ngực nở ra).
Thở ra: Mở nhẹ miệng và từ từ thở ra 30-50% lượng không khí, lặp lại 2-3 lần;
Tác dụng: Bước này có thể giúp tái giãn các phế nang bị xẹp, giữ lại năng lượng luồng khí cho quá trình khạc đờm sau đó.

Phương pháp thở (ưu tiên): Sau khi hít một hơi thật sâu, há miệng thành hình chữ “O” và nhanh chóng phát ra âm “ha-ha” (tương tự như hắng giọng). Sau 2-3 lần phát âm “ha” liên tiếp, ho nhẹ để dùng luồng khí “đẩy” đờm từ phế quản lên đường thở lớn.
Phương pháp ho (thích hợp cho người có ít đờm): Sau khi thở ra, hít một hơi thật sâu, siết chặt cơ bụng và mở miệng ho mạnh 1-2 lần (tránh ho mạnh liên tục).
Lưu ý: Sau mỗi vòng ACBT, hãy uống 20-30ml nước ấm để làm ẩm đường thở và cải thiện việc khạc đờm.
Việc học hỏi là vô cùng quan trọng: Người học lần đầu cần thực hiện bài tập dưới sự hướng dẫn của chuyên viên hô hấp, chuyên viên vật lý trị liệu hoặc chuyên viên điều dưỡng để đảm bảo kỹ thuật đúng, an toàn và hiệu quả. Nếu bạn có nhiều đờm hoặc đờm đặc, chuyên gia chăm sóc sức khỏe có thể khuyên bạn nên thực hiện ACBT trước đó hoặc kết hợp với các tư thế cụ thể (như cúi đầu, nâng chân) để tận dụng trọng lực hỗ trợ tống đờm ra ngoài (việc này cần được đánh giá và hướng dẫn chuyên nghiệp). Hơn nữa, giống như bất kỳ bài tập nào khác, ACBT cần được luyện tập thường xuyên để đạt được kết quả tối ưu.
Hãy thận trọng: Nếu bạn cảm thấy khó thở nghiêm trọng, chóng mặt, đau ngực, tim đập nhanh hoặc bất kỳ khó chịu nào khác trong quá trình thực hiện, hãy dừng lại ngay lập tức và nghỉ ngơi, quay trở lại “kiểm soát hơi thở”. Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần thiết.

Uống đủ nước: Uống nhiều nước giúp làm loãng chất nhầy, giúp liệu pháp ACBT hiệu quả hơn.
Tăng cường dinh dưỡng: bổ sung nước cho phổi và long đờm, giảm lượng muối và các chất gây kích ứng, tăng cường lượng protein, và tránh thức ăn cay và chiên rán.
Điều đặc biệt quan trọng cần lưu ý là nên tránh sử dụng hoặc sử dụng thận trọng loại thuốc này trong trường hợp tràn khí màng phổi không kiểm soát được, ho ra máu nghiêm trọng hoặc gãy xương sườn gần đây, và chỉ được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
Ho khan: Âm thanh rõ ràng, sắc nét, ít hoặc không có đờm. Thường gặp ở giai đoạn đầu của cảm lạnh, viêm họng, dị ứng, v.v.
Ho có đờm: Giọng nói nặng nề và khàn do đờm trong đường thở. Tình trạng này thường gặp trong các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như viêm mũi, viêm xoang, viêm phế quản và viêm phổi.
Ho khò khè: Âm thanh rít hoặc như tiếng thổi trong cổ họng khi ho là dấu hiệu điển hình của hẹp đường thở và cần phải nghi ngờ đến một cơn hen suyễn cấp tính.
Ho khò khè (hoặc ho the thé như tiếng kim loại): Âm thanh ho bất thường, chẳng hạn như tiếng “lạch cạch” như tiếng máy móc hoặc tiếng cọ xát chói tai như kim loại. Điều này cần làm dấy lên nghi ngờ tắc nghẽn đường thở do dị vật hoặc khối u; hãy đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt để xác định nguyên nhân.
Nếu xuất hiện các triệu chứng sau, đó có thể là dấu hiệu cho thấy tình trạng bệnh đang xấu đi và bạn nên đến gặp bác sĩ ngay lập tức:
Đờm có màu sẫm hơn (đờm mủ màu vàng xanh) và có lẫn máu;
Tần suất ho tăng lên, kèm theo khó thở ngày càng trầm trọng và môi tím tái;
Sốt, chán ăn và mệt mỏi nghiêm trọng.
(Ảnh minh họa: Internet)